Wietnamska Wikipedia

WikiRank.net
wer. 0.98
# Zmiany Nazwa Jakość
10Tổng Công ty Truyền thông Đa phương tiện Việt Nam
23.5863
2+2Thứ Sáu ngày 13
17.9803
3++Tam khôi
23.3857
4+1YouTube
100.0
5-3Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2019
59.8821
6-3Đại hội Thể thao Đông Nam Á
33.807
70Giải vô địch bóng đá U-23 châu Á 2020
54.8677
80Park Hang-seo
41.5334
9+2Việt Nam
84.469
10+3Đài Truyền hình Việt Nam
47.7547
11-5Đoàn Văn Hậu
41.2384
12+4Hoàng Trung Hải
29.1803
13+8Đội tuyển bóng đá nữ quốc gia Việt Nam
36.0411
140Chiến tranh thế giới thứ nhất
78.1132
15-5Nguyễn Thị Ánh Viên
31.9639
16-4Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam
68.7867
170Chiến tranh thế giới thứ hai
88.3715
18+5Lễ Giáng Sinh
52.9887
19+29Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
95.971
20-2Facebook
72.1552
21+7Cách mạng Tháng Mười
41.6144
220Quân đội nhân dân Việt Nam
64.1029
23+2Hà Nội
93.1426
24+22Đài Á Châu Tự Do
39.5077
25+4Liên minh châu Âu
95.3862
26++Long diên hương
27.469
27+3Châu Phi
53.3926
28+3Hoa Kỳ
94.8238
29+18Thang điểm trong hệ thống giáo dục Việt Nam
33.4003
30-4Bảng xếp hạng bóng đá nam FIFA
53.9782
31+4Wikipedia
53.6162
32+6Thành phố Hồ Chí Minh
92.8115
33+6Đảng Cộng sản Việt Nam
54.4116
34+7Hồ Chí Minh
96.8763
35-8Số nguyên tố
18.5914
36-27Bóng đá tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á
33.6865
37-4Đông Nam Á
45.0438
38-4Nguyễn Quang Hải (sinh 1997)
60.4026
39+1Ngữ pháp tiếng Việt
27.3966
40+9Mắt biếc (tiểu thuyết)
9.7824
41+21Tết Nguyên Đán
88.4461
42+13Lịch sử Việt Nam
70.2466
43+8Bảng tuần hoàn
99.4831
44-25Đỗ Hùng Dũng
26.0097
45-1Phạm Nhật Vượng
48.6206
46-22Nguyễn Tiến Linh
12.6721
47+9Cách mạng Tháng Hai
17.882
48-6Hoa hồng trên ngực trái
6.3223
49+501Nguyễn Tuấn Anh (cầu thủ bóng đá)
37.2114
50-13Mai Đức Chung
17.3907
51-1Nguyễn Thị Kim Ngân
40.4705
52+31Danh sách tập của chương trình Running Man
71.8959
53-10Nguyễn Trọng Hoàng
21.5528
54+28Trung Quốc
100.0
55+5Đột biến sinh học
19.4989
56-4Chiến tranh Nguyên Mông – Đại Việt
28.3719
57+51Kinh tế Việt Nam
97.5817
58+23Loạn luân
82.0692
59-1Đồng bằng sông Hồng
53.7094
60+8313 tháng 12
7.7546
61-8Giải vô địch bóng đá U-23 châu Á 2018
61.696
62+30Liếm dương vật
58.3802
63+5Hệ điều hành
21.7606
64+7Nguyễn Trãi
86.5481
65-6Khối lượng riêng
7.415
66-30Hà Đức Chinh
21.2901
67+2Địa lý Việt Nam
37.0198
68+54Chính sách kinh tế mới (Nga)
7.5021
69+16Adolf Hitler
79.365
70+2Dịch Dương Thiên Tỉ
30.6981
71+8Nhận thức
31.4318
72-15Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
85.8452
73+7Tây Nam Á
51.6032
74-11Trung du và miền núi phía Bắc
13.1818
75+2Bảy hằng đẳng thức đáng nhớ
7.9463
76+126Manchester United F.C.
100.0
77-16Áo dài
51.372
78+13Cương lĩnh chính trị của Đảng Cộng sản Việt Nam
12.3375
79-9Dân số thế giới
17.8089
80-16Nguyễn Phú Trọng
67.2065
81+21Liên Hiệp Quốc
74.4794
82-62Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2021
35.4799
83-5Nhà Trần
59.6209
84+19Chí Phèo
31.2627
85+26Địa lý châu Á
68.0824
86-19Hồ Quang Hiếu
37.6628
87-12Quang hợp
46.1171
88-43Đội tuyển bóng đá U-22 quốc gia Việt Nam
29.0687
89+17Quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập
21.1948
90+58SC Heerenveen
38.7655
91+33Châu Á
62.0607
92+36Đại khủng hoảng
23.8368
93++Thảm sát Nam Kinh
51.371
94+20Nhật Bản
91.3788
95-63Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2003
38.6562
96+9Campuchia
65.4087
97-43Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á
31.8847
98+713Trao đổi khí
14.0253
99+2Hô hấp tế bào
20.6101
100+40Nguyễn Bỉnh Khiêm
74.0406

Statystyki globalne

WikiRank

Projekt jest przeznaczony do automatycznej względnej oceny artykułów w różnych wersjach językowych Wikipedii. Obecnie WikiRank pozwala porównywać ponad 40 mln artykułów Wikipedii w 55 językach. Wskaźniki jakości artykułu są oparte na kopii zapasowej Wikipedia (stan na październik 2019). Przy obliczaniu popularności uwzględniono statystyki artykułów za ostatni miesiąc (13 grudnia 2019 roku). Przy obliczaniu aktualnej popularności oraz Zainteresowania Autorów (ZA) artykułów uwzględniono dane z września 2019 roku. Dla wartości historycznych polularności oraz ZA zostały wykorzystane dane z lat 2002-2019... Więcej informacji