Indeks cytowalności w Wietnamskiej Wikipedii

WikiRank.net
wer. 1.6.2

Ta strona zawiera najczęściej cytowane artykuły Wietnamskiej Wikipedii. Jeden cytat oznacza, że jakiś artykuł w Wikipedii zawiera hiperłącze do danego artykułu. Tutaj liczą się tylko unikalne linki - nawet jeśli istnieją dwa lub więcej linków z tego samego artykułu, liczy się to jako jeden wikilink (jedno cytowanie).

# Nazwa Lokalna cytowalność
3201 1924
3202 Phân họ Cam đá
3203 Tân Cương
3204 Shimoga
3205 Thị trấn của Nhật Bản
3206 Réunion
3207 Thành phố cấp huyện
3208 Bộ Quốc phòng (Việt Nam)
3209 Catalunya
3210 Phần mềm
3211 Grimmiales
3212 2024
3213 Glottolog
3214 Họ Lan dạ hương
3215 Acronictinae
3216 Giáo hoàng
3217 Thüringen
3218 Brachytheciaceae
3219 Carbon
3220 Varamballi
3221 Balıkesir
3222 Động cơ điện
3223 Thích-ca Mâu-ni
3224 Nha Trang
3225 Parsec
3226 Bảng Anh
3227 Phân họ Tai tượng
3228 Liêu Ninh
3229 Kaveri
3230 Mandavalli
3231 Họ Huyền sâm
3232 Họ Bấc
3233 1927
3234 Kanuru
3235 Sông Hồng
3236 Vòng đời phát hành phần mềm
3237 Múi giờ miền Đông (Bắc Mỹ)
3238 Mandya
3239 Mandya (huyện)
3240 Trắng
3241 Cà Mau
3242 1901
3243 30 tháng 6
3244 Aquitaine
3245 ITunes
3246 Calais
3247 La Liga
3248 Tàu tuần dương hạng nhẹ
3249 Bộ Quắn hoa
3250 Quần đảo Nansei
3251 Rhône-Alpes
3252 Somme
3253 1906
3254 Tiếng Ba Tư
3255 Biển Bắc
3256 Lepanthes
3257 Bénin
3258 Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (Việt Nam)
3259 Giang Tây
3260 Sachsen-Anhalt
3261 Korean Broadcasting System
3262 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ý
3263 Lisboa
3264 Tiếng Hebrew
3265 Họ Cá mú
3266 1925
3267 Muthur
3268 Vĩnh Phúc (tỉnh)
3269 Gangavalli
3270 A. Annapura
3271 Calci
3272 Kiên Giang
3273 Abasi, Sorab
3274 Abbalagere, Shimoga
3275 Achapura, Sagar
3276 Adagadi, Shimoga
3277 Adagalale, Sagar
3278 Adagodi, Hosanagara
3279 Adaranthe, Sagar
3280 Adavalli, Hosanagara
3281 Adina Kottige, Shimoga
3282 Adinasara, Tirthahalli
3283 Adrihalli, Bhadravati
3284 Adur, Sagar
3285 Agalabagilu, Tirthahalli
3286 Agaradahalli, Bhadravati
3287 Agasadi, Tirthahalli
3288 Agasanahalli, Bhadravati
3289 1 tháng 9
3290 Đông Timor
3291 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp
3292 Copenhagen
3293 Ngôn ngữ
3294 VTV3
3295 Kuala Lumpur
3296 Niedersachsen
3297 Đỏ
3298 Bóng đá tại Thế vận hội Mùa hè
3299 Cộng hòa Trung Phi
3300 Mỹ Latinh